genus phyllorhynchus
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Chi Phyllorhynchus: Một chi (cấp bậc phân loại sinh học) trong ngành động vật có xương sống, thuộc họ rắn, bao gồm các loài rắn mũi lá. Từ này dùng để chỉ nhóm rắn có đặc điểm chung là mũi hình lá, thường sống ở các vùng khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Phyllorhynchus bao gồm các loài được gọi là rắn mũi lá.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định được hai loài trong chi Phyllorhynchus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus Phyllorhynchus": thuộc về chi Phyllorhynchus.
- The snake belongs to the genus Phyllorhynchus due to its unique nasal structure. (Con rắn này thuộc chi Phyllorhynchus do cấu trúc mũi độc đáo của nó.)
"the taxonomy of genus Phyllorhynchus": phân loại học của chi Phyllorhynchus.
- The taxonomy of genus Phyllorhynchus has been revised based on genetic analysis. (Phân loại học của chi Phyllorhynchus đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Phyllorhynchus (danh từ riêng): tên khoa học của chi này, không có biến thể.
- Leaf-nosed snake (danh từ): tên thông thường chỉ các loài trong chi này.
- The leaf-nosed snake is a member of the genus Phyllorhynchus. (Rắn mũi lá là một thành viên của chi Phyllorhynchus.)
Từ đồng nghĩa
- Chi rắn mũi lá: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
- Phyllorhynchus (danh từ khoa học): tên Latinh chính thức.
Các cụm từ liên quan
Species of genus Phyllorhynchus: loài thuộc chi Phyllorhynchus.
- There are only two known species of genus Phyllorhynchus. (Chỉ có hai loài được biết đến thuộc chi Phyllorhynchus.)
Distribution of genus Phyllorhynchus: sự phân bố của chi Phyllorhynchus.
- The distribution of genus Phyllorhynchus is limited to southwestern North America. (Sự phân bố của chi Phyllorhynchus bị giới hạn ở vùng tây nam Bắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.)